sanitary belt
/'sænitəri'belt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây lưng đeo khố (của phụ nữ khi có kinh): Một loại dây lưng bằng vải hoặc cao su, được sử dụng trong quá khứ để cố định băng vệ sinh có thể tái sử dụng (thường làm từ vải cotton) trong thời kỳ kinh nguyệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before the invention of adhesive pads, women used a sanitary belt to hold cloth napkins in place. (Trước khi băng vệ sinh dán được phát minh, phụ nữ sử dụng dây lưng đeo khố để cố định miếng lót bằng vải.)
- The museum displayed a sanitary belt from the early 20th century as part of its exhibit on women's history. (Bảo tàng trưng bày một chiếc dây lưng đeo khố từ đầu thế kỷ 20 như một phần của triển lãm về lịch sử phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sanitary belt" là một thuật ngữ lịch sử, chủ yếu được sử dụng để mô tả các sản phẩm vệ sinh phụ nữ từ những thập niên đầu đến giữa thế kỷ 20. Ngày nay, nó đã hoàn toàn bị thay thế bởi các sản phẩm hiện đại như băng vệ sinh dán (adhesive pads) hoặc cốc nguyệt san (menstrual cup).
Biến thể và từ gần giống
- Sanitary napkin / Sanitary towel (n): Băng vệ sinh (dạng miếng lót). Đây là vật dụng được gắn vào sanitary belt.
- Menstrual belt: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một sản phẩm.
Từ đồng nghĩa
- Menstrual belt: Dây lưng kinh nguyệt.
danh từ
- dây lưng đeo khố (của phụ nữ khi có kinh)